Chuyển đến nội dung
Holical

Ngày lễ thế giới — Tháng 12 2028

425 ngày lễ

Thứ Sáu, 1 tháng 12, 2028 (8)

Thứ Bảy, 2 tháng 12, 2028 (2)

Chủ Nhật, 3 tháng 12, 2028 (2)

Thứ Hai, 4 tháng 12, 2028 (2)

  • Lào: Lao National Day (in lieu)

    ພັກຊົດເຊີຍວັນຊາດ

    Ngày lễ quốc gia
  • Tonga: Anniversary of the Coronation of HM King George Tupou I

    ʻAho Fakamanatu ʻo e Hilifaki Kalauni ʻo ʻEne ʻAfio ko Siaosi Tupou I

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Ba, 5 tháng 12, 2028 (3)

  • Thái Lan: HM King Bhumibol Adulyadej the Great's Birthday

    วันคล้ายวันเฉลิมพระชนมพรรษาพระบาทสมเด็จพระบรมชนกาธิเบศร มหาภูมิพลอดุลยเดชมหาราช บรมนาถบพิตร

    Ngày lễ quốc gia
  • Thái Lan: National Day

    วันชาติ

    Ngày lễ quốc gia
  • Thái Lan: National Father's Day

    วันพ่อแห่งชาติ

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Tư, 6 tháng 12, 2028 (3)

Thứ Năm, 7 tháng 12, 2028 (1)

Thứ Sáu, 8 tháng 12, 2028 (27)

Thứ Bảy, 9 tháng 12, 2028 (4)

Chủ Nhật, 10 tháng 12, 2028 (2)

Thứ Hai, 11 tháng 12, 2028 (5)

Thứ Ba, 12 tháng 12, 2028 (2)

Thứ Tư, 13 tháng 12, 2028 (2)

Thứ Năm, 14 tháng 12, 2028 (9)

  • Brunei: Isra' and Mi'raj (estimated)

    Israk dan Mikraj (anggaran)

    Ngày lễ quốc gia
  • Djibouti: Isra' and Mi'raj (estimated)

    Al Isra et Al Mirague (estimé)

    Ngày lễ quốc gia
  • Indonesia: Isra' and Mi'raj (estimated)

    Isra Mikraj Nabi Muhammad (perkiraan)

    Ngày lễ quốc gia
  • Jordan: Isra' and Mi'raj (estimated)

    ليلة المعراج (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Comoros: Isra' and Mi'raj (estimated)

    Ngày lễ liên bang
  • Kuwait: Isra' and Mi'raj (estimated)

    ليلة المعراج (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Oman: Isra' and Mi'raj (estimated)

    الإسراء والمعراج (تقديري)

    Ngày lễ quốc gia
  • Lãnh thổ Palestine: Isra' and Mi'raj

    ذكرى الإسراء والمعراج

    Ngày lễ quốc gia
  • Somalia: Isra' and Mi'raj (estimated)

    Ngày lễ liên bang

Thứ Sáu, 15 tháng 12, 2028 (1)

  • Iran: Isra' and Mi'raj (estimated)

    مبعث رسول اکرم (ص) (تخمینی)

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Bảy, 16 tháng 12, 2028 (5)

Chủ Nhật, 17 tháng 12, 2028 (3)

  • Bahrain: National Day

    العيد الوطني

    Ngày lễ quốc gia
  • Bhutan: National Day

    རྒྱལ་ཡོངས་དུས་ཆེན་གྱི་ངལ་གསོལ།

    Ngày lễ quốc gia
  • Thụy Điển: Sunday

    Söndag

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Hai, 18 tháng 12, 2028 (3)

  • Kazakhstan: Independence Day (observed)

    Тəуелсіздік күні (қайта белгіленген демалыс)

    Ngày lễ quốc gia
  • Niger: National Day

    Fête nationale

    Ngày lễ quốc gia
  • Qatar: Qatar National Day

    اليوم الوطني لقطر

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Ba, 19 tháng 12, 2028 (1)

Thứ Tư, 20 tháng 12, 2028 (3)

Thứ Năm, 21 tháng 12, 2028 (1)

Thứ Sáu, 22 tháng 12, 2028 (1)

Chủ Nhật, 24 tháng 12, 2028 (15)

Thứ Hai, 25 tháng 12, 2028 (200)

Thứ Ba, 26 tháng 12, 2028 (100)

Thứ Tư, 27 tháng 12, 2028 (4)

Thứ Sáu, 29 tháng 12, 2028 (2)

  • Campuchia: Peace Day in Cambodia

    ទិវាសន្តិភាពនៅកម្ពុជា

    Ngày lễ quốc gia
  • Mông Cổ: National Freedom and Independence Day

    Үндэсний эрх чөлөө, тусгаар тогтнолоо сэргээсний баярын өдөр

    Ngày lễ quốc gia

Thứ Bảy, 30 tháng 12, 2028 (2)

Chủ Nhật, 31 tháng 12, 2028 (12)

Ngày lễ liên bang / quốc gia = ngày nghỉ lễ chính thức trên toàn quốc. Ngày lễ khu vực = ngày nghỉ lễ chính thức chỉ tại các bang hoặc tỉnh được liệt kê.